Có 2 kết quả:

不成样子 bù chéng yàng zi ㄅㄨˋ ㄔㄥˊ ㄧㄤˋ 不成樣子 bù chéng yàng zi ㄅㄨˋ ㄔㄥˊ ㄧㄤˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) shapeless
(2) deformed
(3) ruined
(4) beyond recognition
(5) (of a person) reduced to a shadow

Bình luận 0

Từ điển Trung-Anh

(1) shapeless
(2) deformed
(3) ruined
(4) beyond recognition
(5) (of a person) reduced to a shadow

Bình luận 0